Landolt C
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc nhẫn có một khoảng trống bên trong, được dùng làm biểu tượng trong các bài kiểm tra thị lựcdanh từA ring with a gap in it, used as a symbol in vision tests.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Landolt CDạng gốc (base form)
- Landolt CsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa