Dịch

Landolt C

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc nhẫn có một khoảng trống bên trong, được dùng làm biểu tượng trong các bài kiểm tra thị lựcdanh từA ring with a gap in it, used as a symbol in vision tests.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Landolt CDạng gốc (base form)
  2. Landolt CsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI