Dịch

Landolt ring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Landolt Cdanh từSynonym of Landolt C.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Landolt ringDạng gốc (base form)
  2. Landolt ringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI