Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Landolt ring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Landolt C
danh từ
Synonym of Landolt C.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Landolt ring
Dạng gốc
(base form)
Landolt ring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Landolt C
AI
1
Đồng nghĩa với Landolt C
1
Đồng nghĩa với Landolt C
1
Đồng nghĩa với Landolt C