Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lakotan
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến người Lakota, văn hóa hoặc ngôn ngữ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Lakota people, culture or language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Lakota
Nguồn gốc
(etymology)
Lakota
+
-an
AI
1
Liên quan đến người Lakota
1
Liên quan đến người Lakota
1
Liên quan đến người Lakota