Dịch

Lady Bountiful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ giàu có và hào phóngdanh từA rich and generous woman.
  2. Đức Mẹdanh từOur Lady
  3. Người phụ nữ phô trương sự giàu có của mình bằng những hành động hào phóngdanh từA woman who patronisingly shows off her wealth by acts of generosity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Lady BountifulDạng gốc (base form)
  2. Ladies BountifulSố nhiều (plural)
  3. Lady BountifulsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , .

AI