Ladin
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Rhaeto-Romance (hoặc dãy phương ngữ liên tục), được sử dụng chủ yếu ở vùng Tyrol thuộc Ý và dãy núi Dolomite ở miền Bắc nước Ýdanh từ riêngA Rhaeto-Romance language (or dialect continuum), spoken primarily in the Italian portion of Tyrol and the Dolomite Mountains in Northern Italy.
- Người nói tiếng Ladin như tiếng mẹ đẻdanh từA person speaking Ladin as a mother tongue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LadinDạng gốc (base form)
- LadinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dolomitic Ladindanh từ riêng | danh từ riêng | Sự đa dạng của ngôn ngữ Ladin được nói ở thung lũng Fassa, trái ngược với ngôn ngữ ở thung lũng Non |
| lading-candanh từ | danh từ | Lon thiếc (chứa hai hoặc ba lít) dùng để lấy nước nóng ra khỏi nồi hơi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Ladinladin
- từ tiếng Latinhlatīnus
Cùng gốc (doublet)Ladino