Dịch

Ladin

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ Rhaeto-Romance (hoặc dãy phương ngữ liên tục), được sử dụng chủ yếu ở vùng Tyrol thuộc Ý và dãy núi Dolomite ở miền Bắc nước Ýdanh từ riêngA Rhaeto-Romance language (or dialect continuum), spoken primarily in the Italian portion of Tyrol and the Dolomite Mountains in Northern Italy.
  2. Người nói tiếng Ladin như tiếng mẹ đẻdanh từA person speaking Ladin as a mother tongue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LadinDạng gốc (base form)
  2. LadinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dolomitic Ladindanh từ riêngSự đa dạng của ngôn ngữ Ladin được nói ở thung lũng Fassa, trái ngược với ngôn ngữ ở thung lũng Non
lading-candanh từLon thiếc (chứa hai hoặc ba lít) dùng để lấy nước nóng ra khỏi nồi hơi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Ladinladin
  2. từ tiếng Latinhlatīnus

Cùng gốc (doublet)Ladino

AI