Nghĩa chính
- Anh trai của Rebekah và chú của Jacob và Esaudanh từ riêngThe brother of Rebekah and uncle of Jacob and Esau.
- Tên nam từ tiếng Do Thái có nguồn gốc từ Kinh thánhdanh từ riêngA male given name from Hebrew of biblical origin.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LabanDạng gốc (base form)
- LabansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiLaban
- từ tiếng LatinhLaban
- từ tiếng Hy Lạp KoineΛάβανLában
Ví dụ
- , Padan-aram, .
- , : , Nachor? : .
- , , : .
Họ từ (word family)
cùng gốc LabanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha