Dịch

Laban

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈlɑːbən/US/ˈleɪbən/

Nghĩa chính

  1. Anh trai của Rebekah và chú của Jacob và Esaudanh từ riêngThe brother of Rebekah and uncle of Jacob and Esau.
  2. Tên nam từ tiếng Do Thái có nguồn gốc từ Kinh thánhdanh từ riêngA male given name from Hebrew of biblical origin.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LabanDạng gốc (base form)
  2. LabansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiLaban
  2. từ tiếng LatinhLaban
  3. từ tiếng Hy Lạp KoineΛάβανLában

Ví dụ

  • , Padan-aram, .
  • , : , Nachor? : .
  • , , : .

AI