LQ
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của low qualitydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of low quality.
- Viết tắt của letter qualitydanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of letter quality.
- Viết tắt của lunar quadrangledanh từđếm được (countable)Abbreviation of lunar quadrangle.
- Viết tắt của lovers' quarreldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of lovers' quarrel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LQDạng gốc (base form)
- LQsSố nhiều (plural)