Nghĩa chính
- Tài khoản tiết kiệm cá nhân trọn đờidanh từAcronym of lifetime individual savings account
- Giao thoa kế laser không giandanh từ riêngInitialism of Laser Interferometer Space Antenna; abbreviation, used in LISA Pathfinder, an ESA space probe that will test technologies needed a gravitational wave observatory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LISADạng gốc (base form)
- LISAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mona Lisadanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Bức tranh chân dung của Leonardo da Vinci, được nhiều người coi là bức tranh nổi tiếng nhất trong lịch sử |
| lisa computer | Máy tính Lisa | |
| Lisan ud-Dawatdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Neo-Indo-Aryan có nguồn gốc từ tiếng Gujarati được sử dụng bởi cộng đồng Isma'ili Shi'a ở Gujarat. Nó sử dụng chữ viết Ả Rập |
Họ từ (word family)
cùng gốc LISAVí dụ
- () .Đài Quang học Giao thoa Không gian (LISA) là một sứ mệnh không gian có khả năng phát hiện sóng hấp dẫn.