Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lisadimate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất chống nắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sunscreen compound.
AI
1
Hợp chất chống nắng
1
Hợp chất chống nắng
1
Hợp chất chống nắng