Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LIFO
tính từ
(adjective)
/ˈ
l
aɪ
f
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của last in first out
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Acronym of last in first out.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
FIFO
Họ từ
(word family)
cùng gốc
LIFO
Lifo
rd
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của last in first out
1
Viết tắt của last in first out
1
Viết tắt của last in first out