Nghĩa chính
- Viết tắt của first in first outdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of first in first out.
- Viết tắt của fly-in fly-outdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of fly-in fly-out.
- Viết tắt của fit in or fuck off: cảnh báo phải tuân theo các chuẩn mực xã hội hoặc thể chế, hoặc bị trục xuấtcụm từAcronym of fit in or fuck off, a warning to obey societal or institutional norms, or be expelled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FIFODạng gốc (base form)
- FIFOsSố nhiều (plural)