Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của live-action roleplayingdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of live-action roleplaying.
- Trò chơi nhập vai hành động trực tiếpdanh từđếm được (countable)A live action role-playing game.
- Sự giả vờ; một sự chiếm đoạt sai tráidanh từA pretension; a perverse appropriation.
- Viết tắt của live-action roleplayđộng từAcronym of live-action roleplay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parlour LARPdanh từ | danh từ | Dạng LARP thiếu mô phỏng chiến đấu vật lý |
| larp larp larp sahurthán từ | thán từ | Cáo buộc ai đó là LARPer hoặc ai đó giả vờ là thành viên của một nhóm hoặc phong trào nào đó |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Đồng nghĩa với LARPer
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of LARPer (“someone who pretends”)
Họ từ (word family)
cùng gốc LARP- LARPyLiên quan đến LARPing (nhập vai hành động trực tiếp)tính từ
- LARPieLARPerdanh từ
- LarpercoreNhóm văn hóa và xã hội trực tuyến chủ yếu hoạt động trên Discord và Telegram, được đặc trưng bởi việc áp dụng các cá nhân trực tuyến quân sự được sử dụng để che giấu hành vi bắt nạt, doxxing và tống tiền có hệ thống trên mạngdanh từ riêng
- larpurlartismPhong trào nghệ thuật gắn liền với khẩu hiệu “nghệ thuật vị nghệ thuật”danh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ,” . “ non-Goths . non-Goth .”
- world's .
- ( ): . — . ( ): . — ?