Dịch

LAOS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc biểu tình Chính thống Phổ biến, một đảng chính trị Hy Lạp (Λαϊκός Ορθόδοξος Συναγερμός)danh từ riêngthe Popular Orthodox Rally, a Greek political party (Λαϊκός Ορθόδοξος Συναγερμός).

Cụm từ (phrase)

Kingdom of Laosdanh từ riêngQuốc gia cũ ở Đông Nam Á (tên chính thức). Thường gọi là Lào. Hiện nay là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI