Dịch

Kuo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KuoDạng gốc (base form)
  2. KuosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại郭Guō

Cùng gốc (doublet)GuoKwok

AI