Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kuo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kuo
Dạng gốc
(base form)
Kuo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kuo
Kuo
n
Một họ từ tiếng Trung Quốc, một biến thể của Kwon
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
郭
Guō
Cùng gốc
(doublet)
Guo
Kwok
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ