Guo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GuoDạng gốc (base form)
- GuosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luo han guodanh từ | danh từ | Trái cây tu sĩ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha