Dịch

luo han guo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trái cây tu sĩdanh từmonk fruit

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại羅漢果luóhànguǒ

Ví dụ

  • , , 48 .

AI