Kraus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Krause's sedgedanh từ | danh từ | Carex krausei, một loài cói |
| Krause's glandsdanh từ | danh từ | Các tuyến lệ phụ nhỏ có chất nhầy nằm bên dưới mí mắt nơi kết mạc trên và kết mạc dưới gặp nhau |
| Kraus' theorem | Chưa có nghĩa | |
| Kraus operator | Chưa có nghĩa | |
| Kraus matrix | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc KrausNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKraus