Dịch

Kraus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname

Cụm từ (phrase)

Krause's sedgedanh từCarex krausei, một loài cói
Krause's glandsdanh từCác tuyến lệ phụ nhỏ có chất nhầy nằm bên dưới mí mắt nơi kết mạc trên và kết mạc dưới gặp nhau
Kraus' theoremChưa có nghĩa
Kraus operatorChưa có nghĩa
Kraus matrixChưa có nghĩa

AI