Dịch

Krause

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KrauseDạng gốc (base form)
  2. KrausesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Krause's sedgedanh từCarex krausei, một loài cói
Krause's glandsdanh từCác tuyến lệ phụ nhỏ có chất nhầy nằm bên dưới mí mắt nơi kết mạc trên và kết mạc dưới gặp nhau

Họ từ (word family)

cùng gốc Krause

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKrause

Ví dụ

  • , “ ” – – 130 .

AI