Krause
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KrauseDạng gốc (base form)
- KrausesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Krause's sedgedanh từ | danh từ | Carex krausei, một loài cói |
| Krause's glandsdanh từ | danh từ | Các tuyến lệ phụ nhỏ có chất nhầy nằm bên dưới mí mắt nơi kết mạc trên và kết mạc dưới gặp nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc KrauseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKrause
Ví dụ
- , “ ” – – 130 .