Dịch

Kirchner

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KirchnerDạng gốc (base form)
  2. KirchnersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKirchner

AI