Kirchner
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KirchnerDạng gốc (base form)
- KirchnersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKirchner
Họ từ (word family)
cùng gốc KirchnerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha