Kirchnerist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A proponent of Kirchnerism.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KirchneristDạng gốc (base form)
- KirchneristsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- kTiếng Tây Ban Nhatương đương