Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kikongo
danh từ riêng
(proper noun)
/
k
ɪ
ˈ
k
ɒ
ŋ
ɡ
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Kongo
danh từ riêng
Synonym of Kongo (“the language”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kongo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
kikongo
giống đực
Kikongo (ngôn ngữ)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Kongo
ki-
AI
1
Đồng nghĩa với Kongo
1
Đồng nghĩa với Kongo
1
Đồng nghĩa với Kongo