Kongo
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhóm dân tộc Bantu chủ yếu được xác định là người nói tiếng Kikongodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A Bantu ethnic group primarily defined as the speakers of Kikongo.
- Ngôn ngữ Bantu (hoặc họ ngôn ngữ) ở Trung Phidanh từ riêngA Bantu language (or family of languages) of Central Africa.
- Thuộc hoặc liên quan đến các ngôn ngữ Kongo hoặc các dân tộc nói tiếng Kikongotính từkhông so sánh (not comparable)Of or related to the Kongo languages or Kikongo-speaking peoples
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KongoDạng gốc (base form)
- more KongoSo sánh hơn (comparative)
- most KongoSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kongo Centraldanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Cộng hòa Dân chủ Congo |
| Kongo-Saharandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Negro-African |
Họ từ (word family)
cùng gốc KongoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .