Dịch

Khoisanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ học chuyên về ngôn ngữ Khoisandanh từA linguist who specializes in Khoisan languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KhoisanistDạng gốc (base form)
  2. KhoisanistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI