Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Khoisanist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về ngôn ngữ Khoisan
danh từ
A linguist who specializes in Khoisan languages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Khoisanist
Dạng gốc
(base form)
Khoisanist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Khoisan
+
-ist
AI
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về ngôn ngữ Khoisan
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về ngôn ngữ Khoisan
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên về ngôn ngữ Khoisan