Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Khaled
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Khaled
Dạng gốc
(base form)
Khaled
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
AI
1
Một họ
2
Tên nam
1
Một họ
2
Tên nam
1
Một họ
2
Tên nam