Nghĩa chính
- Krai của Nga, ở vùng Viễn Đông Ngadanh từ riêngA krai of Russia, in the Russian Far East.
- Khabarovskdanh từ riêngA city, the administrative center of Khabarovsk Krai, Russia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khabarovsk Kraidanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng Khabarovsk |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaХаба́ровск
Ví dụ
- People’s anti-Kremlin , , .