Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kerber
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kerber
Dạng gốc
(base form)
Kerber
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kerber
Kerber
os
Giao thức xác thực sử dụng máy chủ bán vé trung tâm
danh từ riêng
Kerber
oasting
Một cách khai thác sử dụng giao thức xác thực Kerberos để đánh cắp các hàm băm mật khẩu
danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ