Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kerberoasting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cách khai thác sử dụng giao thức xác thực Kerberos để đánh cắp các hàm băm mật khẩu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An exploit that uses the Kerberos authentication protocol to steal password hashes.
Nguồn gốc
(etymology)
Kerberos
+
roasting
AI
1
Một cách khai thác sử dụng giao thức xác thực Kerberos để đánh cắp các hàm băm mật khẩu
1
Một cách khai thác sử dụng giao thức xác thực Kerberos để đánh cắp các hàm băm mật khẩu
1
Một cách khai thác sử dụng giao thức xác thực Kerberos để đánh cắp các hàm băm mật khẩu