Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kensingtonian
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
ɛ
n
.
z
ɪ
ŋ
ˈ
t
əʊ
.
n
i
.
ə
n
/
US
/ˌ
k
ɛ
n
.
z
ɪ
ŋ
ˈ
t
oʊ
.
n
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cư dân của Kensington
danh từ
An inhabitant of Kensington.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kensingtonian
Dạng gốc
(base form)
Kensingtonian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Kensington
+
-ian
AI
1
Cư dân của Kensington
1
Cư dân của Kensington
1
Cư dân của Kensington