Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kelce
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kelce
Dạng gốc
(base form)
Kelce
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kelce
Kelce
y
Một họ
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Kelcy
Kelsie
Kelsy
Kelse
Kelcie
Kelsey
Ví dụ
Jason
and
Kylie
Kelce
announced
that
they
have
welcomed
a
fourth
daughter
together
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ