Dịch

Kathmandu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cát-man-đudanh từ riêngThe capital city of Nepal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nepalकाठमाडौंkāṭhmāḍa͠u
  2. từ tiếng Phạnकाष्ठमण्डपkāṣṭhamaṇḍapa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Nepal’s , .
  • .
  • .

AI