Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Katmandú
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kadmanˈdu/
Nghĩa chính
1
Cát-man-đu
danh từ riêng
Kathmandu (the capital city of Nepal)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Kathmandu
Cát-man-đu
AI
1
Cát-man-đu
1
Cát-man-đu
1
Cát-man-đu