Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kate Hikes
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eɪ
t
ˈ
h
aɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thìa của những kẻ thù ghét
danh từ
Spoonerism of hate kikes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Nate Higgers
AI
1
Chủ nghĩa thìa của những kẻ thù ghét
1
Chủ nghĩa thìa của những kẻ thù ghét
1
Chủ nghĩa thìa của những kẻ thù ghét