Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nate Higgers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thìa của bọn mọi đen ghét
danh từ
Spoonerism of hate niggers
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Kate Hikes
AI
1
Chủ nghĩa thìa của bọn mọi đen ghét
1
Chủ nghĩa thìa của bọn mọi đen ghét
1
Chủ nghĩa thìa của bọn mọi đen ghét