Dịch

Kashmiri

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
UK/kaʃˈmɪː.iː/US/kæʃˈmɪɹ.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người Kashmirdanh từA native or resident of Kashmir, or a descendant of such a person.
  2. Tiếng Kashmirdanh từ riêngThe Dardic Indo-Aryan language spoken in Kashmir.
  3. Thuộc về Kashmirtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the people or region of Kashmir or the Kashmiri language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KashmiriDạng gốc (base form)
  2. KashmirisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Kashmir-i

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Người Kashmir vùng Chenabi là một phần thiết yếu của văn hóa Kashmiri.
  • .Cần lưu ý rằng tiếng Kashmiri được nói ở Thung lũng Chenab khác biệt với phương ngữ được nói ở Thung lũng Kashmir.
  • .Người Kashmir vùng Chenabi là một phần thiết yếu của văn hóa Kashmiri.

AI