Kashmiri
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người Kashmirdanh từA native or resident of Kashmir, or a descendant of such a person.
- Tiếng Kashmirdanh từ riêngThe Dardic Indo-Aryan language spoken in Kashmir.
- Thuộc về Kashmirtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the people or region of Kashmir or the Kashmiri language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KashmiriDạng gốc (base form)
- KashmirisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Kashmir-i
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc KashmiriVí dụ
- .Người Kashmir vùng Chenabi là một phần thiết yếu của văn hóa Kashmiri.
- .Cần lưu ý rằng tiếng Kashmiri được nói ở Thung lũng Chenab khác biệt với phương ngữ được nói ở Thung lũng Kashmir.
- .Người Kashmir vùng Chenabi là một phần thiết yếu của văn hóa Kashmiri.