Dịch

Karan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ được sử dụng ở Bắc Mỹ, biến thể của Karendanh từ riêngA female given name of North American usage, variant of Karen.
  2. Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Phạn, theo cách sử dụng của người Ấn Độdanh từ riêngA male given name from Sanskrit, of Indian usage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnकर्णkarṇa“Karna”

Cùng gốc (doublet)Karna

Ví dụ

  • . Prozzi . . , . , .

AI