Karan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ được sử dụng ở Bắc Mỹ, biến thể của Karendanh từ riêngA female given name of North American usage, variant of Karen.
- Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Phạn, theo cách sử dụng của người Ấn Độdanh từ riêngA male given name from Sanskrit, of Indian usage.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnकर्णkarṇa“Karna”
Cùng gốc (doublet)Karna
Ví dụ
- . Prozzi . . , . , .