Dịch

Karna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên của một chiến binh đã chiến đấu cho Kauravas trong Mahabharata; con trai của Kunti và Suryadanh từ riêngName of a warrior who fought for the Kauravas in the Mahabharata; son of Kunti and Surya.

Cụm từ (phrase)

Karnaugh mapdanh từBiểu diễn dạng bảng về các kết quả có thể có của một biểu thức logic

AI