karnay
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một chiếc kèn hoặc sừng dài làm bằng đồng thau hoặc đồng thau, được sử dụng làm nhạc cụ truyền thống ở Uzbekistan và các vùng khác ở Trung Ádanh từa long trumpet or horn made of brass or copper, used as a traditional instrument in Uzbekistan and other parts of Central Asia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- karnayDạng gốc (base form)
- karnaysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Uzbekkarnay