Dịch

karnay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chiếc kèn hoặc sừng dài làm bằng đồng thau hoặc đồng thau, được sử dụng làm nhạc cụ truyền thống ở Uzbekistan và các vùng khác ở Trung Ádanh từa long trumpet or horn made of brass or copper, used as a traditional instrument in Uzbekistan and other parts of Central Asia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. karnayDạng gốc (base form)
  2. karnaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Uzbekkarnay

AI