Kabulese
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Kabulitính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Kabuli (“of, or pertaining to Kabul”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Kabuli
- Synonym of Kabuli (“a resident or native of Kabul”).
Nguồn gốc (etymology)
Kabul-ese