Dịch

kabuli

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đậu xanh được trồng đặc biệtdanh từA particular variety of cultivated chickpea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kabuliDạng gốc (base form)
  2. kabulisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : .

AI