Dịch

K-Quarantine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ mô tả chiến lược được Hàn Quốc sử dụng trong đại dịch COVID-19 nhằm hạn chế sự lây lan của vi-rút, bao gồm hệ thống cách ly, các chiến dịch tiếp cận cộng đồng, xét nghiệm và truy tìm dấu vết tiếp xúcdanh từkhông đếm được (uncountable)A term to describe the strategy used by Republic of Korea during the COVID-19 pandemic to limit the spread of the virus, including a quarantine system, outreach campaigns, testing, and contact tracing.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (KCDC) , .

AI