Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jutlander
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
͡
ʒ
ʌ
t
l
æ
n
d
ə
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người bản địa hoặc cư dân của Jutland
danh từ
A native or inhabitant of Jutland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jutlander
Dạng gốc
(base form)
Jutlander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Jutland
+
-er
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jute
Jutlandic
Jutlandish
Jutland
Jutish
AI
1
Người bản địa hoặc cư dân của Jutland
1
Người bản địa hoặc cư dân của Jutland
1
Người bản địa hoặc cư dân của Jutland