Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jutlandish
tính từ
(adjective)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Jutland
tính từ
Jutlandic
1 nghĩa khác
Danh từ riêng
(proper noun)
1
Tiếng Jutland
Tiếng Jutland
Jutlandic
Nguồn gốc
(etymology)
Jutland
+
-ish
AI
1
Tiếng Jutland
1
Tiếng Jutland
1
Tiếng Jutland