Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Juras
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dãy núi Jura
danh từ riêng
The Jura Mountains
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
jurassic rock
Đá kỷ Jura
jurassic period
Kỷ Jura
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Juras
Juras
sic
Kỉ Giu-ra
tính từ, danh từ riêng
B2
Juras
sian
Của hoặc liên quan đến Jura hoặc cư dân của nó
tính từ
AI
1
Dãy núi Jura
1
Dãy núi Jura
1
Dãy núi Jura