Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jurassian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến Jura hoặc cư dân của nó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or related to Jura or its inhabitants.
AI
1
Của hoặc liên quan đến Jura hoặc cư dân của nó
1
Của hoặc liên quan đến Jura hoặc cư dân của nó
1
Của hoặc liên quan đến Jura hoặc cư dân của nó