Dịch

Jung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Carl Jung (1875 – 1961), bác sĩ tâm thần và nhà trị liệu tâm lý người Thụy Sĩ, người sáng lập tâm lý học phân tích.danh từ riêngCarl Jung (1875 – 1961), Swiss psychiatrist and psychotherapist who founded analytical psychology.
  3. Thị trấn thuộc Thành phố Nông thôn Horsham và Shire of Yarriambiack, phía tây Victoria, Úc.danh từ riêngA town in the Rural City of Horsham and the Shire of Yarriambiack, western Victoria, Australia.
  4. Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcJung

Cùng gốc (doublet)Young

Ví dụ

  • " , ," .
  • .
  • , , .

AI