Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Judeo-French
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Zarphatic
danh từ riêng
Synonym of Zarphatic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Zarphatic
Nguồn gốc
(etymology)
Judeo-
+
French
AI
1
Đồng nghĩa với Zarphatic
1
Đồng nghĩa với Zarphatic
1
Đồng nghĩa với Zarphatic