Dịch

Johnny Foreigner

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người nước ngoài gọi chung; những người không phải người Anhdanh từ riêngForeigners collectively; people who are not British.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • . ...

AI