Dịch

Joanna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin [lần lượt từ tiếng Do Thái]danh từ riêngA female given name from Latin [in turn from Hebrew].
  2. Một trong những người phụ nữ đi theo Chúa Giêsudanh từ riêngOne of the women following Jesus.

Cụm từ (phrase)

Mary Joannadanh từCần sa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • : .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Joanna

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhJoanna
  2. từ tiếng Hy Lạp KoineἸωάνναIōánna
  3. từ tiếng Do TháiיוֹחָנָהYôḥānāh

Cùng gốc (doublet)IvanaJanaJaneJanis

AI