Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Joann
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, biến thể của Joanne
danh từ riêng
A female given name from Hebrew, variant of Joanne.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Joann
Joann
e
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
Joann
a
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin [lần lượt từ tiếng Do Thái]
danh từ riêng
joann
eumite
Khoáng chất triclinic là isocyanurate đồng amoniac
danh từ
joann
es
Đồng tiền cũ của Bồ Đào Nha và Brazil
danh từ
AI
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái