Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joannes
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng tiền cũ của Bồ Đào Nha và Brazil
danh từ
An old coin of Portugal and Brazil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joannes
Dạng gốc
(base form)
joannes
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
joe
AI
1
Đồng tiền cũ của Bồ Đào Nha và Brazil
1
Đồng tiền cũ của Bồ Đào Nha và Brazil
1
Đồng tiền cũ của Bồ Đào Nha và Brazil